MN
Khám phá và trải nghiệm cá nhân
MN

Giáo Trình Giới Thiệu Về Kinh Doanh – Chương 3 – Phần 3.4: Thúc đẩy thương mại toàn cầu

3.4 Fostering Global Trade

Làm thế nào chính phủ và tổ chức thúc đẩy thương mại toàn cầu?

Luật chống bán phá giá (Antidumping Laws)

Các công ty Hoa Kỳ không phải lúc nào cũng có thể cạnh tranh bình đẳng với các công ty nước ngoài trong thương mại quốc tế. Để tạo sân chơi bình đẳng, Quốc hội đã thông qua luật chống bán phá giá. Bán phá giá là hành vi đặt giá thấp hơn cho một sản phẩm (có thể thấp hơn giá thành) ở thị trường nước ngoài so với ở thị trường trong nước của công ty. Công ty có thể đang cố gắng giành được khách hàng nước ngoài hoặc có thể đang tìm cách loại bỏ hàng hóa dư thừa.

Khi sự khác biệt về giá không thể giải thích được bằng sự khác biệt trong chi phí phục vụ hai thị trường thì việc bán phá giá bị nghi ngờ. Hầu hết các nước công nghiệp phát triển đều có quy định chống bán phá giá. Họ đặc biệt lo ngại về việc bán phá giá mang tính chất săn mồi, nỗ lực giành quyền kiểm soát thị trường nước ngoài bằng cách tiêu diệt đối thủ cạnh tranh với mức giá thấp không tưởng.

Gần đây, Hoa Kỳ đã áp đặt thuế quan đối với gỗ xẻ mềm từ Canada. Canada bị kết tội định giá gỗ mềm thấp hơn giá thành từ 7,72 đến 4,49%. Các quan chức hải quan Hoa Kỳ hiện sẽ đánh thuế đối với gỗ xuất khẩu của Canada với mức thuế từ 17,41% đến 30,88%, tùy thuộc vào hoạt động kinh doanh.

Từ cuộc thảo luận của chúng ta cho đến nay, có vẻ như các chính phủ chỉ hành động để hạn chế thương mại toàn cầu. Ngược lại, các chính phủ và tổ chức tài chính quốc tế làm việc chăm chỉ để tăng nó, như phần này giải thích.

Đàm phán thương mại và Tổ chức Thương mại Thế giới (Trade Negotiations and the World Trade Organization)

Vòng đàm phán thương mại Uruguay là một thỏa thuận giúp giảm đáng kể các rào cản thương mại trên toàn thế giới. Được thông qua vào năm 1994, thỏa thuận này hiện đã được 148 quốc gia ký kết. Là hiệp định thương mại toàn cầu đầy tham vọng nhất từng được đàm phán, Vòng đàm phán Uruguay đã giảm 1/3 thuế quan trên toàn thế giới, một động thái dự kiến sẽ tăng thu nhập toàn cầu thêm 235 tỷ USD hàng năm. Có lẽ khía cạnh đáng chú ý nhất của thỏa thuận là sự thừa nhận những thực tế toàn cầu mới. Lần đầu tiên, một thỏa thuận bao gồm các dịch vụ, quyền sở hữu trí tuệ và các biện pháp đầu tư liên quan đến thương mại như kiểm soát trao đổi.

Tiếp nối Vòng đàm phán Uruguay, một vòng đàm phán bắt đầu ở thủ đô Qatar năm 2001 được gọi là Vòng đàm phán Doha. Cho đến nay, vòng đàm phán này đã cho thấy rất ít tiến triển trong việc thúc đẩy thương mại tự do. Các quốc gia đang phát triển đang thúc đẩy việc giảm trợ cấp trang trại ở Hoa Kỳ, Châu Âu và Nhật Bản. Các nước nghèo cho rằng trợ cấp kích thích sản xuất dư thừa, khiến giá nông sản toàn cầu giảm. Vì mặt hàng xuất khẩu chính của các quốc gia đang phát triển là nông sản nên giá thấp có nghĩa là họ không thể cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Mặt khác, Hoa Kỳ và Châu Âu quan tâm đến việc giảm bớt các rào cản thương mại trong lĩnh vực dịch vụ và sản xuất. Các cuộc đàm phán tiếp tục đóng vai trò như một tia sét đối với những người phản đối, những người cho rằng Tổ chức Thương mại Thế giới ( WTO) phục vụ lợi ích của các tập đoàn đa quốc gia, thúc đẩy thương mại hơn là bảo vệ môi trường và đối xử bất công với các quốc gia nghèo.

Tổ chức Thương mại Thế giới thay thế Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT) cũ được thành lập vào năm 1948. GATT có những lỗ hổng lớn cho phép các nước trốn tránh các hiệp định nhằm giảm bớt các rào cản thương mại. Ngày nay, tất cả các thành viên WTO phải tuân thủ đầy đủ tất cả các thỏa thuận trong Vòng đàm phán Uruguay. WTO cũng có thủ tục giải quyết tranh chấp hiệu quả với những giới hạn nghiêm ngặt về thời gian giải quyết tranh chấp.

WTO đã nổi lên như một tổ chức quyền lực nhất thế giới trong việc giảm bớt các rào cản thương mại và mở cửa thị trường. Lợi ích của việc trở thành thành viên WTO là các nước thành viên giảm bớt các rào cản thương mại với nhau. Các quốc gia không thuộc khu vực này phải đàm phán các hiệp định thương mại riêng lẻ với tất cả các đối tác thương mại của họ. Chỉ có một số quốc gia như Bắc Triều Tiên, Turkmenistan và Eritrea không phải là thành viên của WTO.

Hình 3.4 Có trụ sở chính tại Toulouse, Pháp, Airbus là một trong những nhà sản xuất máy bay thương mại hàng đầu thế giới, vận hành các cơ sở thiết kế và sản xuất ở Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc và Hoa Kỳ. Dòng sản phẩm hiện tại của Airbus gồm 12 loại máy bay phản lực từ 100 chỗ đến 600 chỗ là sự cạnh tranh nặng nề đối với Boeing, một hãng hàng không hàng đầu của Mỹ mà Airbus đang có tranh chấp liên quan đến trợ cấp. Vai trò của Tổ chức Thương mại Thế giới trong việc giải quyết tranh chấp giữa các tập đoàn đa quốc gia cạnh tranh là gì? (Nhà cung cấp hình ảnh: Bartlomiej Mostek/ Flickr/ Ghi công 2.0 Chung (CC BY 2.0))

Hoa Kỳ đã có những kết quả khác nhau trong việc đưa tranh chấp ra trước WTO. Cho đến nay, nước này đã thắng được ít hơn một nửa số vụ kiện mà nước này đã trình lên WTO. Mỹ cũng đã thắng khoảng 1/3 số vụ kiện do các nước khác đưa ra. Một trong những tổn thất gần đây của Mỹ là phán quyết trong đó Mỹ cho rằng cá ngừ nhập khẩu từ Mexico không đáp ứng tiêu chí “an toàn cho cá heo”, nghĩa là cá heo không bị giết trong quá trình đánh bắt cá ngừ. WTO ra phán quyết có lợi cho Mexico. Gần đây, Hoa Kỳ đã nhắm mục tiêu vào Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Canada và Argentina để đệ đơn kiện. Các tranh chấp trải dài từ hoạt động hàng không của châu Âu đến các rào cản thương mại của Ấn Độ ảnh hưởng đến các nhà sản xuất ô tô của Mỹ.

Một trong những tranh chấp lớn nhất trước WTO liên quan đến Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu. Hoa Kỳ tuyên bố rằng châu Âu đã viện trợ cho Airbus 15 tỷ USD để phát triển máy bay. Liên minh Châu Âu tuyên bố rằng chính phủ Hoa Kỳ đã cung cấp 23 tỷ USD cho nghiên cứu quân sự nhằm mang lại lợi ích cho hoạt động kinh doanh máy bay thương mại của Boeing. Nó cũng tuyên bố rằng Bang Washington (nơi sản xuất của Boeing) đã cho công ty này 3,2 tỷ USD tiền thuế không công bằng.

Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (The World Bank and International Monetary Fund)

Hai tổ chức tài chính quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thương mại toàn cầu. Ngân hàng Thế giới cung cấp các khoản vay lãi suất thấp cho các quốc gia đang phát triển. Ban đầu, mục đích của các khoản vay là giúp các quốc gia này xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sá, nhà máy điện, trường học, dự án thoát nước và bệnh viện. Bây giờ Ngân hàng Thế giới cung cấp các khoản vay để giúp các quốc gia đang phát triển giảm bớt gánh nặng nợ nần. Để nhận được khoản vay, các nước phải cam kết giảm bớt rào cản thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân. Ngoài việc cho vay, Ngân hàng Thế giới còn là nguồn tư vấn và thông tin chính cho các quốc gia đang phát triển. Hoa Kỳ đã cấp cho tổ chức này hàng triệu đô la để tạo ra cơ sở dữ liệu kiến thức về dinh dưỡng, kiểm soát sinh sản, công nghệ phần mềm, tạo ra các sản phẩm chất lượng và hệ thống kế toán cơ bản.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập vào năm 1945, một năm sau khi thành lập Ngân hàng Thế giới, nhằm thúc đẩy thương mại thông qua hợp tác tài chính và loại bỏ các rào cản thương mại trong quá trình này. IMF cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho các quốc gia thành viên không thể đáp ứng chi tiêu ngân sách của họ. Nó hoạt động như người cho vay cuối cùng đối với các quốc gia gặp khó khăn. Để đổi lấy những khoản vay khẩn cấp này, những người cho vay của IMF thường xuyên trích dẫn những cam kết quan trọng từ các quốc gia đi vay để giải quyết những vấn đề dẫn đến khủng hoảng. Các bước này có thể bao gồm việc cắt giảm nhập khẩu hoặc thậm chí phá giá tiền tệ.

Một số vấn đề tài chính toàn cầu không có giải pháp đơn giản. Một lựa chọn là bơm thêm nhiều tiền vào IMF, cung cấp cho tổ chức này đủ nguồn lực để giải cứu các quốc gia đang gặp khó khăn và giúp họ tự đứng vững trở lại. Trên thực tế, IMF sẽ trở thành người cho vay cuối cùng thực sự đối với nền kinh tế thế giới.

Tuy nhiên, mối nguy hiểm của việc trông cậy vào IMF là vấn đề “rủi ro đạo đức”. Các nhà đầu tư sẽ cho rằng IMF sẽ bảo lãnh cho họ và do đó sẽ được khuyến khích chấp nhận rủi ro ngày càng lớn hơn ở các thị trường mới nổi, dẫn đến khả năng xảy ra các cuộc khủng hoảng tài chính sâu sắc hơn trong tương lai.

Nguồn:

https://openstax.org/books/introduction-business/pages/3-4-fostering-global-trade

Bản quyền:

OpenStax, Rice University

Dịch và biên tập Tiếng Việt:

Nguyễn Tuấn Minh