MN
Khám phá và trải nghiệm cá nhân
MN

Giáo Trình Giới Thiệu Về Kinh Doanh – Chương 3 – Phần 3.2: Tại sao các quốc gia trao đổi mậu dịch

3.2 Why Nations Trade

Tại sao các quốc gia buôn bán?

Người ta có thể lập luận rằng cách tốt nhất để bảo vệ người lao động và nền kinh tế trong nước là ngừng buôn bán với các quốc gia khác. Khi đó toàn bộ dòng đầu vào và đầu ra sẽ nằm trong biên giới của chúng ta. Nhưng nếu chúng ta quyết định làm điều đó, làm sao chúng ta có được những nguồn tài nguyên như coban và hạt cà phê? Đơn giản là Hoa Kỳ không thể sản xuất một số thứ và không thể sản xuất một số sản phẩm, chẳng hạn như thép và hầu hết quần áo, với chi phí thấp mà chúng ta thường sử dụng. Thực tế là các quốc gia – giống như con người – rất giỏi trong việc sản xuất những thứ khác nhau: bạn có thể cân đối sổ cái tốt hơn là sửa một chiếc ô tô. Trong trường hợp đó, bạn được hưởng lợi bằng cách “xuất khẩu” dịch vụ kế toán của mình và “nhập khẩu” dịch vụ sửa chữa ô tô mà bạn cần từ một thợ cơ khí giỏi. Các nhà kinh tế coi sự chuyên môn hóa như thế này là lợi thế.

Lợi thế tuyệt đối (Absolute Advantage)

Một quốc gia có lợi thế tuyệt đối khi quốc gia đó có thể sản xuất và bán một sản phẩm với chi phí thấp hơn bất kỳ quốc gia nào khác hoặc khi quốc gia đó là quốc gia duy nhất có thể cung cấp sản phẩm đó. Ví dụ, Hoa Kỳ có lợi thế tuyệt đối về tàu vũ trụ có thể tái sử dụng và các mặt hàng công nghệ cao khác.

Giả sử Hoa Kỳ có lợi thế tuyệt đối về hệ thống kiểm soát không lưu cho các sân bay đông đúc và Brazil có lợi thế tuyệt đối về cà phê. Hoa Kỳ không có khí hậu thích hợp để trồng cà phê và Brazil thiếu công nghệ để phát triển hệ thống kiểm soát không lưu. Cả hai nước sẽ có lợi bằng cách trao đổi hệ thống kiểm soát không lưu lấy cà phê.

Lợi thế so sánh (Comparative Advantage)

Ngay cả khi Hoa Kỳ có lợi thế tuyệt đối về cả hệ thống kiểm soát không lưu và cà phê, nước này vẫn nên chuyên môn hóa và tham gia vào thương mại. Tại sao? Lý do là nguyên tắc lợi thế so sánh, trong đó nói rằng mỗi quốc gia nên chuyên môn hóa vào những sản phẩm mà nước đó có thể sản xuất dễ dàng và rẻ nhất và trao đổi những sản phẩm đó để lấy những hàng hóa mà nước ngoài có thể sản xuất dễ dàng và rẻ nhất. Sự chuyên môn hóa này đảm bảo tính sẵn có của sản phẩm lớn hơn và giá thấp hơn.

Ví dụ, Ấn Độ và Việt Nam có lợi thế so sánh trong sản xuất quần áo do chi phí lao động thấp hơn. Nhật Bản từ lâu đã nắm giữ lợi thế so sánh trong lĩnh vực điện tử tiêu dùng nhờ chuyên môn công nghệ. Hoa Kỳ có lợi thế về phần mềm máy tính, máy bay, một số sản phẩm nông nghiệp, máy móc hạng nặng và động cơ phản lực.

Vì vậy, lợi thế so sánh đóng vai trò như một tác nhân kích thích thương mại. Khi các quốc gia cho phép công dân của họ buôn bán bất kỳ hàng hóa và dịch vụ nào họ chọn mà không có quy định của chính phủ thì thương mại tự do sẽ tồn tại. Thương mại tự do là chính sách cho phép người dân và doanh nghiệp của một quốc gia mua bán ở nơi họ muốn mà không bị hạn chế. Đối lập với thương mại tự do là chủ nghĩa bảo hộ, trong đó một quốc gia bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước của mình khỏi sự cạnh tranh từ bên ngoài bằng cách thiết lập các rào cản nhân tạo như thuế quan và hạn ngạch. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ xem xét các rào cản khác nhau, một số do tự nhiên và một số do chính phủ tạo ra, nhằm hạn chế thương mại tự do.

Nỗi sợ thương mại và toàn cầu hóa (The Fear of Trade and Globalization)

Các cuộc biểu tình tiếp tục diễn ra trong các cuộc họp của Tổ chức Thương mại Thế giới và các cuộc biểu tình trong các cuộc họp của Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (ba tổ chức này sẽ được thảo luận ở phần sau của chương) cho thấy nhiều người lo sợ thương mại thế giới và toàn cầu hóa. Họ sợ điều gì? Những mặt tiêu cực của thương mại toàn cầu như sau:

  • Hàng triệu người Mỹ đã mất việc làm do nhập khẩu hoặc chuyển sản xuất ra nước ngoài. Hầu hết đều tìm được việc làm mới, nhưng thường những công việc đó được trả lương thấp hơn.
  • Hàng triệu người khác lo sợ mất việc, đặc biệt tại những công ty hoạt động dưới áp lực cạnh tranh.
  • Người sử dụng lao động thường đe dọa xuất khẩu việc làm nếu người lao động không chấp nhận cắt giảm lương.
  • Các công việc dịch vụ và văn phòng ngày càng dễ bị ảnh hưởng bởi các hoạt động di chuyển ra nước ngoài.

Đưa việc làm trong nước sang nước khác được gọi là gia công (outsourcing), một chủ đề bạn có thể khám phá sâu hơn. Nhiều công ty Hoa Kỳ, như Dell, IBM và AT&T, đã thành lập các trung tâm dịch vụ cuộc gọi ở Ấn Độ, Philippines và các quốc gia khác. Bây giờ ngay cả các công việc kỹ thuật, nghiên cứu và phát triển cũng đang được thuê ngoài. Gia công (Outsourcing) và “việc làm ở Mỹ” là một phần quan trọng trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2016 với kế hoạch đóng cửa một nhà máy ở Indianapolis và mở một nhà máy mới ở Mexico của Carrier. Trong khi sự can thiệp của Tổng thống Trump đã khiến 800 việc làm còn lại ở Indianapolis, Carrier sau đó đã thông báo cho bang Indiana rằng họ sẽ cắt giảm 632 công nhân khỏi nhà máy ở Indianapolis. Các công việc sản xuất sẽ chuyển đến Monterrey, Mexico, nơi có mức lương tối thiểu là 3,90 USD/ngày.

Hình 3.3 Các nhóm chống toàn cầu hóa phản đối lập trường thương mại tự do của Mỹ, cho rằng lợi ích doanh nghiệp đang làm tổn hại nền kinh tế Mỹ và chiếm đoạt quyền lực của người dân Mỹ. Các cuộc biểu tình gần đây tại cuộc họp G20 ở Hamburg, Đức, bày tỏ quan điểm chống thương mại tự do, ủng hộ ý kiến cho rằng các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ quá nhiều quyền lực. Những lo ngại của các nhà hoạt động chống toàn cầu hóa và những người theo chủ nghĩa dân tộc có chính đáng không? (Nhà cung cấp hình ảnh: viễn tưởng về hiện thực/ Flickr/ Ghi công 2.0 Chung (CC BY 2.0))

Vậy outsourcing là tốt hay xấu? Nếu bạn vô tình bị mất việc, điều đó rõ ràng là không tốt cho bạn. Tuy nhiên, một số nhà kinh tế cho rằng điều này sẽ dẫn đến hàng hóa và dịch vụ rẻ hơn cho người tiêu dùng Mỹ vì chi phí thấp hơn. Ngoài ra, nó sẽ kích thích xuất khẩu sang các nước đang phát triển nhanh. Không ai biết bao nhiêu việc làm sẽ bị mất vì khoán ngoài trong những năm tới. Theo ước tính, gần 2,4 triệu việc làm ở Mỹ đã được thuê ngoài vào năm 2015.

Lợi ích của toàn cầu hóa (Benefits of Globalization)

Nhìn kỹ hơn sẽ thấy rằng toàn cầu hóa là động cơ tạo ra việc làm và của cải. Lợi ích của thương mại toàn cầu bao gồm:

  • Năng suất tăng nhanh hơn khi các quốc gia sản xuất hàng hóa và dịch vụ mà họ có lợi thế so sánh. Mức sống có thể tăng nhanh hơn. Một vấn đề là các nước lớn G20 đã bổ sung hơn 1.200 biện pháp hạn chế xuất nhập khẩu kể từ năm 2008.
  • Cạnh tranh toàn cầu và nhập khẩu giá rẻ khiến giá cả giảm, do đó lạm phát ít có khả năng ngăn cản tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, điều này không hiệu quả vì các quốc gia thao túng tiền tệ của mình để có được lợi thế về giá.
  • Một nền kinh tế mở thúc đẩy sự đổi mới với những ý tưởng mới từ nước ngoài.
  • Thông qua việc truyền vốn và công nghệ nước ngoài, thương mại toàn cầu mang lại cho các nước nghèo cơ hội phát triển kinh tế bằng cách lan tỏa sự thịnh vượng.
  • Nhiều thông tin được chia sẻ giữa hai đối tác thương mại mà ban đầu có thể không có nhiều điểm chung, bao gồm cả hiểu biết sâu sắc về văn hóa và phong tục địa phương, điều này có thể giúp hai quốc gia mở rộng kiến thức chung và học cách cạnh tranh toàn cầu.

Nguồn:

https://openstax.org/books/introduction-business/pages/3-2-why-nations-trade

Bản quyền:

OpenStax, Rice University

Dịch và biên tập Tiếng Việt:

Nguyễn Tuấn Minh