MN
Khám phá và trải nghiệm cá nhân
MN

Giáo Trình Giới Thiệu Về Kinh Doanh – Chương 1 – Phần 1.2: Hiểu về môi trường kinh doanh

1.2 Understanding the Business Environment

Các lĩnh vực của môi trường kinh doanh là gì và làm thế nào sự thay đổi trong chúng ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh?

Doanh nghiệp không hoạt động trong một không gian riêng lẻ mà thay vào đó là trong một môi trường năng động có ảnh hưởng đến cách hoạt động nhằm được mục tiêu của chúng. Môi trường kinh doanh bên ngoài này bao gồm nhiều tổ chức và lực lượng bên ngoài mà chúng ta có thể nhóm thành bảy phần chính, như hình minh họa ở Hình 1.4: kinh tế, chính trị và pháp lý, dân số, xã hội, cạnh tranh, toàn cầu và công nghệ. Mỗi lĩnh vực này tạo ra một loạt các thách thức và cơ hội đặc biệt cho doanh nghiệp.

Chủ doanh nghiệp và các nhà quản lý có sức ảnh hưởng lớn đối với môi trường nội bộ của doanh nghiệp, bao gồm các quyết định hàng ngày. Họ chọn nguồn cung cấp, họ tuyển dụng nhân viên, họ bán sản phẩm gì và nơi họ bán các sản phẩm đó. Họ sử dụng kỹ năng và nguồn lực của mình để tạo ra hàng hóa và dịch vụ mà sẽ đáp ứng nhu cầu của khách hàng hiện tại và tiềm năng. Tuy nhiên, điều kiện môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp thường nằm ngoài sức kiểm soát của các nhà quản lý và thay đổi liên tục. Để cạnh tranh thành công, chủ doanh nghiệp và các nhà quản lý phải liên tục nghiên cứu môi trường và điều chỉnh doanh nghiệp của họ tương ứng.

Những lực lượng khác như thảm họa tự nhiên cũng có thể ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp. Trong khi vẫn đang trong giai đoạn tái thiết sau khi cơn bão Katrina đổ bộ vào năm 2005, vùng bờ biển U.S. Gulf Coast đã gặp một thảm họa khác vào tháng 4 năm 2010 do một vụ nổ trên giàn khoan dầu Deepwater Horizon, làm chết 11 công nhân và đẩy hơn 3 triệu thùng dầu vào Vịnh Mexico. Sự kiện này, kéo dài hơn 87 ngày, ảnh hưởng nặng nề đến môi trường, doanh nghiệp, du lịch và sinh kế của người dân. Công ty dầu lớn toàn cầu BP, người chịu trách nhiệm cho sự tràn dầu, đã chi hơn 60 tỷ đô la để đối phó với thảm họa và công tác dọn dẹp. Bảy năm sau vụ nổ, du lịch và các doanh nghiệp khác đang từ từ phục hồi, mặc dù các nhà khoa học không chắc chắn về hậu quả môi trường lâu dài của sự tràn dầu này.

Hình 1.4 Môi trường Kinh doanh năng động (Chấp nhận: Bản quyền thuộc về Đại học Rice, OpenStax, theo giấy phép CC-BY 4.0)

Không có doanh nghiệp nào đủ lớn hoặc đủ sức mạnh để tạo ra những thay đổi lớn đến môi trường bên ngoài. Do đó, người quản lý chủ yếu là những người thích nghi, chứ không phải là những tác nhân của sự thay đổi. Cạnh tranh toàn cầu về cơ bản là một yếu tố không thể kiểm soát của môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, trong một số tình huống, một công ty có thể ảnh hưởng đến các sự kiện bên ngoài thông qua các chiến lược của mình. Ví dụ, các công ty dược lớn của Hoa Kỳ đã thành công trong việc thúc đẩy Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) để tăng tốc quá trình phê duyệt cho các loại thuốc mới. Trong những năm gần đây, năm công ty lớn nhất trong chỉ số S&P – Google, Facebook, Amazon, Microsoft và Apple – đã chi gần 50 triệu đô la vào các hoạt động lobbing ở thủ đô quốc gia nhằm giúp những người làm chính sách hiểu rõ ngành công nghiệp công nghệ và sự quan trọng của sáng tạo và một internet “mở”. Hãy xem xét ngắn gọn về những ảnh hưởng môi trường đa dạng này ngay bây giờ.

Ảnh hưởng Kinh tế (Economic Influences)

Hạng mục này là một trong những ảnh hưởng bên ngoài quan trọng nhất đối với doanh nghiệp. Sự biến động trong hoạt động kinh tế tạo ra chu kỳ kinh doanh ảnh hưởng đến doanh nghiệp và cá nhân theo nhiều cách. Khi nền kinh tế đang phát triển, ví dụ, tỷ lệ thất nghiệp thấp, và mức thu nhập tăng. Lạm phát và lãi suất là các lĩnh vực khác thay đổi tùy theo hoạt động kinh tế. Thông qua các chính sách mà nó đặt ra, chẳng hạn như thuế và mức lãi suất, một chính phủ cố gắng kích thích hoặc hạn chế mức hoạt động kinh tế. Ngoài ra, lực lượng cung cầu quyết định cách giá và số lượng hàng hóa và dịch vụ biểu hiện trong thị trường tự do.

Ảnh hưởng Chính trị và Pháp lý (Political and Legal Influences)

Bầu không khí chính trị của một quốc gia là một yếu tố quan trọng khác mà đội ngũ quản lý cần xem xét trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Mức độ hoạt động của chính phủ, các loại luật mà nó ban hành và sự ổn định chính trị tổng quát của một chính phủ là ba yếu tố của bầu không khí chính trị. Ví dụ, một công ty đa quốc gia như General Electric sẽ đánh giá chính trị của một quốc gia trước khi quyết định đặt nhà máy ở đó. Chính phủ có ổn định, hay một cuộc đảo chính có thể làm gián đoạn đất nước? Quy định cho doanh nghiệp nước ngoài như sở hữu tài sản kinh doanh và thuế cũng cần được xem xét. Thuế nhập khẩu, hạn ngạch và các hạn chế xuất khẩu cũng phải được tính đến.

Ở Hoa Kỳ, các luật được Quốc hội ban hành và nhiều cơ quan quản lý khác nhau bao gồm các lĩnh vực như cạnh tranh, mức lương tối thiểu, bảo vệ môi trường, an toàn lao động và quyền sở hữu trí tuệ. Ví dụ, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Viễn thông năm 1996 để giảm quy định ngành viễn thông. Như kết quả, sự cạnh tranh tăng lên và cơ hội mới tạo ra khi ranh giới truyền thông truyền thống mờ nhạt. Ngày nay, sự phát triển đột phá trong công nghệ di động đã thay đổi tập trung của ngành viễn thông, hiện đang đối mặt với những thách thức liên quan đến việc truy cập và tốc độ mạng rộng, streaming nội dung và cải thiện cơ sở hạ tầng mạng để đối mặt với việc truyền dữ liệu ngày càng tăng.

Các cơ quan liên bang đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Khi Pfizer muốn đưa một loại thuốc mới điều trị bệnh tim vào thị trường, nó phải tuân theo các quy trình mà Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm đặt ra cho thử nghiệm và thử nghiệm lâm sàng và đảm bảo được phê duyệt của FDA. Trước khi phát hành cổ phiếu, Pfizer phải đăng ký chứng khoán với Ủy ban Chứng khoán. Ủy ban Thương mại Liên bang sẽ trừng phạt Pfizer nếu quảng cáo của nó về những lợi ích của thuốc là đầy đủ thông tin. Đây chỉ là một số cách mà môi trường chính trị và pháp lý ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh. Các tiểu bang và chính quyền địa phương cũng thực hiện sự kiểm soát đối với doanh nghiệp – áp đặt thuế, cấp giấy chứng nhận doanh nghiệp và giấy phép kinh doanh, đặt quy định về quy hoạch đô thị và các quy tắc tương tự. Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn về môi trường pháp lý trong một phụ lục riêng biệt.

Yếu tố Dân số học (Demographic Factors)

Yếu tố dân số học là một yếu tố không thể kiểm soát trong môi trường kinh doanh và rất quan trọng đối với người quản lý. Dân số học là nghiên cứu về các thống kê quan trọng về con người, như tuổi tác, giới tính, chủng tộc và dân tộc, cũng như địa điểm cư trú. Dân số học giúp các công ty xác định thị trường cho sản phẩm của họ và cũng xác định kích thước và thành phần của lực lượng lao động. Bạn sẽ gặp phải dân số học khi tiếp tục nghiên cứu kinh doanh của bạn.

Dân số học nằm ở trung tâm của nhiều quyết định kinh doanh. Ngày nay, doanh nghiệp phải đối mặt với sở thích mua sắm độc đáo của các thế hệ khác nhau, mỗi thế hệ đều yêu cầu phương pháp tiếp thị và hàng hóa dịch vụ được hướng đến nhu cầu của họ. Ví dụ, hơn 75 triệu thành viên của thế hệ millennials được sinh ra từ năm 1981 đến 1997. Năm 2017, họ vượt qua thế hệ baby boomers để trở thành thế hệ lớn nhất của Hoa Kỳ. Tác động tiếp thị của thế hệ millennials tiếp tục làm thay đổi cảnh quan kinh doanh. Đây là những người trẻ hiện đại và thịnh vượng, với hàng tỷ đô la để tiêu. Và họ tiêu khá thoải mái, mặc dù họ chưa đạt đến đỉnh thu nhập và thời kỳ tiêu dùng của họ. Các nhóm tuổi khác như Thế hệ X – người sinh từ 1965 đến 1980 – và thế hệ baby boomers – sinh từ 1946 đến 1964 – có những mô hình tiêu dùng riêng của họ. Nhiều người baby boomers gần hưu đãng có tiền và sẵn lòng chi tiêu cho sức khỏe, sự thoải mái, sở thích giải trí và ô tô. Khi dân số già hóa, doanh nghiệp đang cung cấp nhiều sản phẩm hấp dẫn đối với thị trường trung niên và người già.

Ngoài ra, cộng đồng dân tộc thiểu số chiếm hơn 38% dân số tổng cộng, với đợt nhập cư đưa hàng triệu cư dân mới đến nước này trong vài thập kỷ qua. Đến năm 2060, Cơ quan Dân số Hoa Kỳ dự kiến dân số dân tộc thiểu số sẽ tăng lên 56% tổng dân số Hoa Kỳ. Các công ty nhận thức giá trị của việc tuyển dụng một lực lượng lao động đa dạng phản ánh xã hội của chúng ta. Sức mua của nhóm dân tộc thiểu số cũng đã tăng đáng kể, và các công ty đang phát triển sản phẩm và chiến dịch tiếp thị nhắm đến các nhóm dân tộc khác nhau.

Yếu tố Xã hội (Social Factors)

Các yếu tố xã hội – quan điểm, giá trị, đạo đức và lối sống của chúng ta – ảnh hưởng đến việc người ta mua sản phẩm hoặc dịch vụ như thế nào, ở đâu và khi nào. Chúng khó dự đoán, xác định và đo lường vì chúng có thể rất chủ quan. Chúng cũng thay đổi khi người ta chuyển qua các giai đoạn cuộc sống khác nhau. Mọi người ở mọi độ tuổi có một phạm vi quan tâm rộng lớn, thách thức các hồ sơ tiêu dùng truyền thống. Họ cũng trải qua “nghèo thời gian” và tìm cách kiểm soát thời gian của họ. Sự thay đổi về vai trò đã đưa nhiều phụ nữ vào lực lượng lao động. Phát triển này làm tăng thu nhập gia đình, tăng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ tiết kiệm thời gian, thay đổi mô hình mua sắm gia đình và ảnh hưởng đến khả năng của cá nhân trong việc đạt được cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Ngoài ra, sự tập trung lại vào hành vi đạo đức trong tổ chức ở mọi cấp độ của công ty khiến các quản lý và nhân viên cùng tìm kiếm cách tiếp cận đúng đắn khi đối mặt với bất bình đẳng giới, quấy rối tình dục và các hành vi xã hội khác ảnh hưởng đến tiềm năng thành công của doanh nghiệp.

Quản lý Thay đổi
Đạt Sự Cân Bằng Dễ Dàng tại H&R Block

Trong một ngành công nghiệp được thúc đẩy bởi các thời hạn và chi tiết, khó tưởng tượng được việc tạo ra sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống hàng ngày cho nhân viên toàn thời gian và nhân viên mùa vụ. May mắn thay, đội ngũ quản lý tại H&R Block không những tin vào việc duy trì một văn hóa mạnh mẽ, mà còn cố gắng cung cấp sự linh hoạt cho hơn 70,000 nhân viên và nhân viên mùa vụ của mình tại 12,000 văn phòng bán lẻ trên toàn cầu.

Đặt trụ sở tại Kansas City, Missouri, và xây dựng trên nền tảng văn hóa cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc, H&R Block gần đây đã được xếp hạng đứng đầu trong danh sách do trang tìm kiếm việc làm trực tuyến Indeed bình chọn có sự cân bằng tốt nhất giữa công việc và cuộc sống tại Hoa Kỳ. Phân tích hơn 10 triệu đánh giá của công ty từ phía nhân viên, các nhà nghiên cứu của Indeed đã xác định được 20 công ty hàng đầu có sự cân bằng tốt nhất giữa công việc và cuộc sống. H&R Block đứng đầu danh sách năm 2017, tiếp theo là công ty cho vay thế chấp Network Capital Funding Corporation, chuỗi nhà hàng nhanh In-N-Out Burger, nhà bán lẻ thực phẩm Texas H-E-B và công ty dịch vụ y tế Kaiser Permanente, và nhiều công ty khác.

Theo Paul Wolfe, phó chủ tịch cao cấp nhân sự của Indeed, sự đồng cảm từ phía tổ chức là yếu tố chính giúp nhân viên đạt được sự cân bằng. Wolfe nói rằng các công ty thể hiện sự đồng cảm và nỗ lực để cung cấp thời gian cá nhân cho tất cả nhân viên thường xếp hạng hàng đầu trong danh sách cân bằng công việc và cuộc sống. “Những ý kiến chúng tôi đã thấy từ đánh giá của nhân viên đối với những công ty này chỉ ra ‘môi trường làm việc công bằng’ và ‘môi trường làm việc linh hoạt'”, ông nói. Điều đáng ngạc nhiên là, vào năm 2017, không có một công ty công nghệ nào nổi tiếng với các ưu đãi làm việc hấp dẫn đã xuất hiện trong danh sách 20 công ty hàng đầu.

Trong thế giới 24/7 này, khi không có ai cách xa khỏi tin nhắn hoặc tweet, việc tìm thời gian cho cả gia đình và công việc có thể khó khăn, đặc biệt là trong ngành dịch vụ thuế, nơi lịch trình là quan trọng trong một phần lớn của năm. Việc cam kết giúp người lao động đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống không chỉ giúp ích cho nhân viên mà còn giúp H&R Block giữ chân nhân viên trong một thị trường lao động chật chội, nơi mọi người vẫn có nhiều lựa chọn khi quyết định nơi và với ai họ muốn làm việc.

Công nghệ (Technology)

Sự áp dụng của công nghệ có thể kích thích sự phát triển dưới chế độ tư bản hoặc bất kỳ hệ thống kinh tế nào khác. Công nghệ là sự áp dụng các kỹ năng và kiến thức về khoa học và kỹ thuật để giải quyết các vấn đề về sản xuất và tổ chức. Thiết bị và phần mềm mới cải thiện hiệu suất và giảm chi phí có thể là tài sản quý giá nhất của một công ty. Hiệu suất là lượng hàng hóa và dịch vụ mà một người lao động có thể sản xuất. Khả năng của quốc gia chúng ta để duy trì và xây dựng sự giàu có phụ thuộc lớn vào tốc độ và hiệu quả mà chúng ta sử dụng công nghệ—để phát minh và chuyển giao thiết bị hiệu quả hơn để cải thiện hiệu suất sản xuất, phát triển sản phẩm mới, và xử lý thông tin để làm cho nó ngay lập tức có sẵn cho toàn bộ tổ chức cũng như đối tác cung ứng và khách hàng.

Nhiều doanh nghiệp ở Hoa Kỳ, lớn và nhỏ, sử dụng công nghệ để tạo ra sự thay đổi, cải thiện hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động. Ví dụ, sự tiến bộ trong lĩnh vực máy chủ đám mây cung cấp cho doanh nghiệp khả năng truy cập và lưu trữ dữ liệu mà không chạy ứng dụng hoặc chương trình đặt tại máy tính hoặc máy chủ vật lý trong văn phòng của họ. Những ứng dụng và chương trình như vậy có thể được truy cập thông qua internet. Công nghệ di động cho phép doanh nghiệp giao tiếp với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp và người khác chỉ qua một cú vuốt nhẹ trên màn hình máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh. Robot giúp các doanh nghiệp tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, giải phóng nhân viên để tập trung vào các nhiệm vụ có kiến thức quan trọng đối với hoạt động kinh doanh.

Nguồn:

https://openstax.org/books/introduction-business/pages/1-2-understanding-the-business-environment

Bản quyền:

OpenStax, Rice University

Dịch và biên tập Tiếng Việt:

Nguyễn Tuấn Minh