MN HKD

Tải ứng dụng phiên bản mới nhất để tạo sổ sách cho tất cả 4 nhóm hộ kinh doanh theo thông tư 152/2025/TT-BTC.

Android Activity Lifecycle là cái gì?

28/08/2024

1. Giới thiệu

Android Activity Lifecycle (Vòng đời của một Activity trong Android) mô tả các trạng thái khác nhau mà một Activity có thể trải qua từ khi được tạo ra cho đến khi bị hủy. Activity là một thành phần cơ bản trong ứng dụng Android, đại diện cho một màn hình đơn lẻ với giao diện người dùng. Vòng đời của Activity được quản lý bởi hệ điều hành Android và bao gồm các giai đoạn chính sau:

2. Các giai đoạn trong Activity Lifecycle:

  1. onCreate():
    • Được gọi khi Activity được khởi tạo lần đầu tiên. Đây là nơi bạn thực hiện các thao tác khởi tạo cơ bản như thiết lập giao diện người dùng (UI), khai báo các biến, tạo các đối tượng cần thiết, và thiết lập dữ liệu ban đầu.
  2. onStart():
    • Được gọi khi Activity trở nên hiển thị với người dùng nhưng chưa ở trạng thái tương tác. Ở giai đoạn này, Activity chuẩn bị để chuyển sang trạng thái tiếp theo (tương tác với người dùng).
  3. onResume():
    • Được gọi khi Activity bắt đầu tương tác với người dùng. Đây là trạng thái mà Activity ở phía trước màn hình và người dùng có thể tương tác với nó. Activity lúc này đang hoạt động đầy đủ.
  4. onPause():
    • Được gọi khi Activity không còn ở phía trước màn hình (bị che khuất một phần hoặc hoàn toàn bởi một Activity khác). Ở đây, bạn nên lưu các dữ liệu quan trọng và dừng các thao tác tiêu tốn tài nguyên như phát nhạc, video…
  5. onStop():
    • Được gọi khi Activity không còn hiển thị với người dùng. Activity này có thể đã bị thay thế bởi một Activity khác hoặc bị ẩn đi. Bạn nên sử dụng onStop() để dừng hoặc hủy các tác vụ không cần thiết khi Activity không còn hiển thị.
  6. onRestart():
    • Được gọi khi Activity đã bị dừng (stop) và đang được khởi động lại. onRestart() được theo sau bởi onStart().
  7. onDestroy():
    • Được gọi trước khi Activity bị hủy hoàn toàn. Điều này xảy ra khi Activity kết thúc (người dùng thoát khỏi Activity) hoặc hệ thống cần thu hồi bộ nhớ. Bạn nên giải phóng các tài nguyên hoặc hủy các tác vụ còn lại ở đây.

3. Mô hình Vòng đời của Activity

         +---------------------+
         |     onCreate()       |
         +---------------------+
                   |
                   V
         +---------------------+
         |     onStart()        |
         +---------------------+
                   |
                   V
         +---------------------+
         |    onResume()        |
         +---------------------+
                   |
                   |    Người dùng tương tác với Activity
                   |
                   V
         +---------------------+
         |     onPause()        |
         +---------------------+
                   |
                   V
         +---------------------+
         |     onStop()         |
         +---------------------+
                   |
                   V
         +---------------------+
         |    onDestroy()       |
         +---------------------+

4. Ví dụ về Activity Lifecycle

  • Khi một ứng dụng mới được mở, các phương thức được gọi theo thứ tự: onCreate() -> onStart() -> onResume().
  • Khi người dùng nhấn nút “Home”, Activity sẽ chuyển từ onPause() -> onStop().
  • Khi người dùng quay lại ứng dụng, Activity chuyển từ onRestart() -> onStart() -> onResume().
  • Khi ứng dụng bị đóng hoàn toàn, Activity chuyển từ onPause() -> onStop() -> onDestroy().

5. Tóm lại

Activity Lifecycle giúp bạn quản lý các trạng thái của Activity một cách hiệu quả, đảm bảo tài nguyên được sử dụng đúng cách và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt.

Tải Ứng Dụng MN HKD

Quản lý kế toán hộ kinh doanh dễ dàng, mọi lúc mọi nơi