MN HKD

Tải ứng dụng phiên bản mới nhất để tạo sổ sách cho tất cả 4 nhóm hộ kinh doanh theo thông tư 152/2025/TT-BTC.

Cách lấy IP của MacOS bằng CLI (Command Line)

15/06/2024

1. Giới thiệu IPCONFIG

ipconfig là một công cụ dòng lệnh được sử dụng để quản lý và xem các thiết lập mạng trên hệ điều hành macOS và Linux. Công cụ này cung cấp các tùy chọn để hiển thị thông tin chi tiết về các giao diện mạng, địa chỉ IP, cấu hình DHCP và nhiều thông tin khác liên quan đến mạng.

Dưới đây là một số tùy chọn phổ biến của ipconfig trên macOS:

  1. ipconfig getifaddr <interface>: Lấy địa chỉ IP của một giao diện mạng cụ thể.
    • Ví dụ: ipconfig getifaddr en0 để lấy địa chỉ IP của giao diện Wi-Fi en0.
  2. ipconfig getpacket <interface>: Lấy thông tin chi tiết về gói tin DHCP của một giao diện mạng.
    • Ví dụ: ipconfig getpacket en0 để xem các thông tin được cấp từ DHCP cho giao diện en0.
  3. ipconfig getoption <option> <interface>: Lấy các tùy chọn cụ thể của một giao diện mạng.
    • Ví dụ: ipconfig getoption domain_name_server en0 để xem DNS server được cấu hình cho giao diện en0.
  4. ipconfig set <interface> <option>: Thiết lập một tùy chọn cho một giao diện mạng.
    • Ví dụ: ipconfig set en0 DHCP để cấu hình giao diện en0 sử dụng DHCP.
  5. ipconfig waitall: Chờ đợi cho tất cả các giao diện mạng hoàn thành khởi động.
  6. ipconfig getiflist: Liệt kê tất cả các giao diện mạng có sẵn trên hệ thống.

Công cụ ipconfig cung cấp một cách tiện lợi để kiểm tra và quản lý các cấu hình mạng trên macOS từ dòng lệnh. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần thiết như cấu hình mạng, gỡ lỗi vấn đề mạng, và kiểm tra các thông tin cấu hình mạng cụ thể trên hệ thống.

2. Cú pháp chung của IPCONFIG

Câu lệnh “usage: ipconfig <command> <args>” cung cấp hướng dẫn về cách sử dụng lệnh ipconfig trên macOS, trong đó:

  • <command> là một trong các lệnh sau:
    • waitall: Chờ đợi tất cả các giao diện mạng.
    • getifaddr: Lấy địa chỉ IP của giao diện mạng.
    • ifcount: Đếm số lượng giao diện mạng.
    • getoption: Lấy tùy chọn của giao diện mạng.
    • getiflist: Lấy danh sách các giao diện mạng.
    • getsummary: Lấy tổng quan về giao diện mạng.
    • getpacket: Lấy gói tin của giao diện mạng.
    • getv6packet: Lấy gói tin IPv6 của giao diện mạng.
    • getra: Lấy Router Advertisement (RA) của giao diện mạng.
    • getdhcpduid: Lấy DHCP DUID của giao diện mạng.
    • getdhcpiaid: Lấy DHCP IAID của giao diện mạng.
    • set: Thiết lập cấu hình cho giao diện mạng.
    • setverbose: Thiết lập chế độ chi tiết (verbose) cho lệnh ipconfig.
  • <args> là các đối số (arguments) cụ thể liên quan đến từng lệnh.

Ví dụ, để lấy địa chỉ IP của giao diện mạng en0, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

ipconfig getifaddr en0

Lệnh này sẽ trả về địa chỉ IP của giao diện en0 trên máy tính macOS của bạn.

Ngoài các lệnh cơ bản như getifaddr, ifcount, getiflist, getsummary, ipconfig còn có các lệnh nâng cao như getoption, getpacket, getra, getdhcpduid, và getdhcpiaid để lấy thông tin chi tiết về cấu hình mạng và các giao tiếp mạng khác trên macOS.

Bạn có thể sử dụng lệnh ipconfig với các lựa chọn này để thực hiện các tác vụ như quản lý mạng, xử lý thông tin DHCP, và kiểm tra các thông tin mạng khác trên máy tính của mình.

3. Cách lấy các giao diện mạng

Trong Terminal, nhập lệnh sau để lấy danh sách các giao diện mạng trên máy tính của bạn:

ipconfig getiflist

Kết quả từ lệnh ipconfig getiflist sẽ hiển thị danh sách các giao diện mạng trên máy tính của bạn. Ví dụ:

en3 en4 bridge0 en0

Trong đó:

  • en0: Là giao diện Wifi
  • en3en4: Là các giao diện Ethernet trên macOS. Các số sau en thường đánh số thứ tự của từng giao diện Ethernet khi chúng được phát hiện và cấu hình trên hệ thống.
  • bridge0: Là một giao diện mạng cầu nối (bridge interface) trên macOS. Giao diện này có vai trò kết nối hai mạng vật lý hoặc ảo lại với nhau, tạo thành một mạng lưới lớn hơn hoặc cho phép các thiết bị khác nhau trong cùng một mạng LAN.
Tải Ứng Dụng MN HKD

Quản lý kế toán hộ kinh doanh dễ dàng, mọi lúc mọi nơi