Lượng Calo Của Các Món Ăn Phổ Biến Hàng Ngày Ở Việt Nam
Mục Lục
1. GIỚI THIỆU CHUNG
Dưới đây là bảng danh sách lượng calo của các món ăn phổ biến hàng ngày ở Việt Nam, được chia theo nhóm chính: món ăn sáng, món ăn trưa/tối, món ăn vặt, món tráng miệng và đồ uống. Lượng calo tính theo 1 khẩu phần thông thường hoặc đơn vị phổ biến khi tiêu thụ.
2. 🍜 MÓN ĂN CHÍNH (SÁNG / TRƯA / TỐI)
Món ăn
Khẩu phần (~)
Lượng calo
Phở bò
1 tô trung bình
350 – 450 kcal
Phở gà
1 tô trung bình
300 – 400 kcal
Bún bò Huế
1 tô trung bình
450 – 550 kcal
Bún chả
1 suất đầy đủ
500 – 600 kcal
Bún riêu cua
1 tô trung bình
350 – 450 kcal
Bún thịt nướng
1 tô trung bình
500 – 600 kcal
Cơm tấm sườn bì chả
1 đĩa đầy đủ
600 – 800 kcal
Cơm rang trứng/xúc xích
1 đĩa đầy đủ
500 – 700 kcal
Cơm cà ri gà
1 đĩa đầy đủ
600 – 750 kcal
Cháo thịt bằm
1 tô nhỏ
200 – 300 kcal
Xôi mặn (xôi thập cẩm)
1 gói (~200g)
400 – 600 kcal
Bánh mì thịt
1 ổ (~120g)
350 – 500 kcal
Bánh cuốn chả
1 phần (~300g)
350 – 450 kcal
Mì tôm (gói + trứng)
1 tô
350 – 450 kcal
3. 🍢 MÓN ĂN VẶT / NHẸ
Món ăn
Khẩu phần
Lượng calo
Bánh tráng trộn
1 bịch nhỏ (~150g)
300 – 400 kcal
Bánh mì nướng muối ớt
1 phần nhỏ
400 – 500 kcal
Chả giò (nem rán)
1 cái (~60g)
100 – 150 kcal
Khoai lang nướng
1 củ (~150g)
120 – 150 kcal
Bắp luộc
1 trái
100 – 150 kcal
Bánh tiêu
1 cái (~80g)
200 – 250 kcal
Bánh bao nhân thịt
1 cái (~120g)
300 – 400 kcal
4. 🍧 TRÁNG MIỆNG / TRÀ SỮA
Món ăn / đồ uống
Khẩu phần
Lượng calo
Trà sữa trân châu
1 ly M (500ml)
300 – 500 kcal
Sữa chua nếp cẩm
1 hũ nhỏ
150 – 250 kcal
Chè thập cẩm
1 chén trung bình
300 – 400 kcal
Rau câu dừa
1 miếng nhỏ
100 – 150 kcal
Kem que/kem ốc quế
1 cây
120 – 250 kcal
5. 🍹 ĐỒ UỐNG PHỔ BIẾN
Đồ uống
Dung tích (~)
Lượng calo
Cà phê sữa đá
1 ly (~250ml)
100 – 150 kcal
Cà phê đen đá không đường
1 ly (~250ml)
0 – 5 kcal
Nước mía
1 ly (~300ml)
180 – 250 kcal
Sữa đậu nành
1 ly (~300ml)
120 – 160 kcal
Nước ngọt (Coca, Pepsi…)
1 lon (330ml)
130 – 150 kcal
Bia (333, Heineken…)
1 lon (330ml)
130 – 170 kcal
6. 🍖 THỰC PHẨM CHẾ BIẾN / NGUYÊN LIỆU PHỔ BIẾN
Thực phẩm
Khẩu phần
Lượng calo
Gạo trắng (chín)
1 bát cơm (~150g)
~180 kcal
Thịt heo nạc (luộc)
100g
~250 kcal
Thịt bò (nạc)
100g
~250 kcal
Trứng gà (luộc)
1 quả (~60g)
~70 kcal
Cá hồi (nướng)
100g
~200 kcal
Tôm (luộc)
100g
~100 kcal
Đậu hũ trắng luộc
100g
~80 kcal
7. 🍽️ MỘT BỮA ĂN TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI VIỆT CƠM-RAU-THỊT
Một bữa ăn truyền thống của người Việt Nam với cơm – rau – thịt thường có lượng calo dao động khoảng 400 – 700 kcal, tùy vào lượng ăn và cách chế biến. Dưới đây là một ví dụ cụ thể:
7.1. Ví dụ 1: Bữa ăn đơn giản – phổ biến hằng ngày
Thành phần
Khối lượng (~)
Calo (ước lượng)
Cơm trắng
1 bát (~150g)
~180 kcal
Rau luộc (cải, bí…)
1 chén (~100g)
~30 kcal
Thịt lợn kho (nạc mỡ)
100g
~250 kcal
Canh rau (ít dầu mỡ)
1 bát nhỏ
~30 kcal
👉 Tổng cộng: 490 kcal
7.2. Ví dụ 2: Bữa ăn nhiều đạm – thường gặp ở bữa trưa/tối công sở